Tiếng Việt
Trò bịp bợm tiếng Anh là gì?
Trò bịp bợm tiếng Anh là Swindle /ˈswɪndl/. Một hành động lừa đảo hoặc gian lận nhằm chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swindle
Ví dụ câu với Trò bịp bợm / Swindle
- 1
Anh ấy bị cáo buộc đã thực hiện một trò bịp bợm lớn để lấy tiền của các nhà đầu tư.
He was accused of committing a major swindle to take investors' money.
- 2
Cảnh sát đã bắt giữ một nhóm người chuyên thực hiện các trò bịp bợm qua mạng.
The police arrested a group of people who specialized in online swindles.
Ghi chú dùng từ Trò bịp bợm
Trò bịp bợm là hành vi lừa đảo nhằm trục lợi cá nhân. Các từ liên quan: lừa đảo (fraud), gian lận (cheating), lừa gạt (deceive).
Video minh hoạ Trò bịp bợm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trò bịp bợm
Câu hỏi thường gặp về "Trò bịp bợm"
Trò bịp bợm tiếng Anh là gì?
Trò bịp bợm tiếng Anh là "Swindle" (danh từ), nghĩa là: Một hành động lừa đảo hoặc gian lận nhằm chiếm đoạt tiền hoặc tài sản của người khác.
"Swindle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swindle" nghĩa tiếng Việt là "Trò bịp bợm". Trò bịp bợm là hành vi lừa đảo nhằm trục lợi cá nhân.
Phát âm "Swindle" như thế nào?
"Swindle" có phiên âm IPA /ˈswɪndl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swindle"?
He was accused of committing a major swindle to take investors' money. — Anh ấy bị cáo buộc đã thực hiện một trò bịp bợm lớn để lấy tiền của các nhà đầu tư.