Tiếng Việt
Trọc phú tiếng Anh là gì?
trọc phú tiếng Anh là nouveau riche /ˌnuːvoʊ ˈriːʃ/. Người giàu mới nổi, thường thể hiện qua lối sống xa hoa, thiếu tinh tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nouveau riche
Ví dụ câu với trọc phú / nouveau riche
- 1
Anh ấy là một trọc phú mới nổi, luôn khoe khoang về xe hơi đắt tiền của mình.
He is a nouveau riche who constantly flaunts his expensive cars.
- 2
Phong cách của cô ấy phản ánh sự trọc phú, với đồ trang sức lòe loẹt và quần áo đắt tiền.
Her style reflects that of a nouveau riche, with flashy jewelry and expensive clothes.
Ghi chú dùng từ trọc phú
Trọc phú chỉ người giàu mới nổi, thường thiếu tinh tế trong cách thể hiện. Các từ liên quan: 'nouveau riche' (người giàu mới nổi), 'bling-bling' (đồ trang sức lòe loẹt), 'ostentatious' (khoe khoang).
Video minh hoạ trọc phú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trọc phú
Câu hỏi thường gặp về "trọc phú"
Trọc phú tiếng Anh là gì?
Trọc phú tiếng Anh là "nouveau riche" (danh từ), nghĩa là: Người giàu mới nổi, thường thể hiện qua lối sống xa hoa, thiếu tinh tế.
"nouveau riche" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nouveau riche" nghĩa tiếng Việt là "trọc phú". Trọc phú chỉ người giàu mới nổi, thường thiếu tinh tế trong cách thể hiện.
Phát âm "nouveau riche" như thế nào?
"nouveau riche" có phiên âm IPA /ˌnuːvoʊ ˈriːʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nouveau riche"?
He is a nouveau riche who constantly flaunts his expensive cars. — Anh ấy là một trọc phú mới nổi, luôn khoe khoang về xe hơi đắt tiền của mình.