Tiếng Việt
Trôi lững lờ tiếng Anh là gì?
trôi lững lờ tiếng Anh là glide /ɡlaɪd/. lướt nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc không khí, di chuyển một cách mượt mà và nhẹ nhàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glide
Ví dụ câu với trôi lững lờ / glide
- 1
Con thuyền trôi lững lờ trên mặt hồ vào buổi sáng.
The boat glided smoothly across the lake in the morning.
- 2
Chim bồ câu trôi lững lờ trong không khí.
The dove glided effortlessly through the air.
Ghi chú dùng từ trôi lững lờ
Từ 'glide' mô tả hành động di chuyển nhẹ nhàng, mượt mà, thường là trên mặt nước hoặc trong không khí. Các từ liên quan: 'slide' (trượt), 'float' (nổi), 'sail' (lướt sóng, di chuyển bằng buồm).
Video minh hoạ trôi lững lờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trôi lững lờ
Câu hỏi thường gặp về "trôi lững lờ"
Trôi lững lờ tiếng Anh là gì?
Trôi lững lờ tiếng Anh là "glide" (động từ), nghĩa là: lướt nhẹ nhàng trên mặt nước hoặc không khí, di chuyển một cách mượt mà và nhẹ nhàng.
"glide" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glide" nghĩa tiếng Việt là "trôi lững lờ". Từ 'glide' mô tả hành động di chuyển nhẹ nhàng, mượt mà, thường là trên mặt nước hoặc trong không khí.
Phát âm "glide" như thế nào?
"glide" có phiên âm IPA /ɡlaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glide"?
The boat glided smoothly across the lake in the morning. — Con thuyền trôi lững lờ trên mặt hồ vào buổi sáng.