Tiếng Việt
Trong lúc chờ đợi tiếng Anh là gì?
trong lúc chờ đợi tiếng Anh là meantime /ˈmiːnˌtaɪm/. Trong khoảng thời gian chờ đợi, khi chưa có gì xảy ra hoặc chưa đến lúc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
meantime
Ví dụ câu với trong lúc chờ đợi / meantime
- 1
Trong lúc chờ đợi, cô ấy đọc sách để giết thời gian.
She read a book to pass the time in the meantime.
- 2
Trong lúc chờ đợi xe buýt, tôi đã nghe nhạc.
I listened to music while waiting for the bus in the meantime.
Ghi chú dùng từ trong lúc chờ đợi
Từ 'meantime' dùng để chỉ khoảng thời gian chờ đợi hoặc giữa hai sự kiện. Các từ liên quan: 'temporary' (tạm thời), 'interval' (khoảng cách), 'pause' (nghỉ).
Video minh hoạ trong lúc chờ đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trong lúc chờ đợi
Câu hỏi thường gặp về "trong lúc chờ đợi"
Trong lúc chờ đợi tiếng Anh là gì?
Trong lúc chờ đợi tiếng Anh là "meantime" (danh từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian chờ đợi, khi chưa có gì xảy ra hoặc chưa đến lúc hành động.
"meantime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"meantime" nghĩa tiếng Việt là "trong lúc chờ đợi". Từ 'meantime' dùng để chỉ khoảng thời gian chờ đợi hoặc giữa hai sự kiện.
Phát âm "meantime" như thế nào?
"meantime" có phiên âm IPA /ˈmiːnˌtaɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "meantime"?
She read a book to pass the time in the meantime. — Trong lúc chờ đợi, cô ấy đọc sách để giết thời gian.