Tiếng Việt
Trót yêu tiếng Anh là gì?
trót yêu tiếng Anh là Smitten /ˈsmɪt.ən/. đang rất yêu hoặc say đắm ai đó một cách mãnh liệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Smitten
Ví dụ câu với trót yêu / Smitten
- 1
Anh ấy đã trở nên trót yêu cô ấy từ cái nhìn đầu tiên.
He was smitten with her at first sight.
- 2
Cô ấy trót yêu anh ấy và không thể quên được.
She is smitten with him and can't forget him.
Ghi chú dùng từ trót yêu
Từ 'smitten' mô tả cảm giác yêu đắm đuối, thường dùng trong văn nói. Các từ liên quan: 'infatuated' (đắm đuối), 'enchanted' (bị mê hoặc), 'captivated' (bị quyến rũ).
Video minh hoạ trót yêu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trót yêu
Câu hỏi thường gặp về "trót yêu"
Trót yêu tiếng Anh là gì?
Trót yêu tiếng Anh là "Smitten" (tính từ), nghĩa là: đang rất yêu hoặc say đắm ai đó một cách mãnh liệt.
"Smitten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Smitten" nghĩa tiếng Việt là "trót yêu". Từ 'smitten' mô tả cảm giác yêu đắm đuối, thường dùng trong văn nói.
Phát âm "Smitten" như thế nào?
"Smitten" có phiên âm IPA /ˈsmɪt.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Smitten"?
He was smitten with her at first sight. — Anh ấy đã trở nên trót yêu cô ấy từ cái nhìn đầu tiên.