Tiếng Việt
Trứ danh tiếng Anh là gì?
trứ danh tiếng Anh là renowned /rɪˈnaʊnd/. Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi về danh tiếng hoặc thành tựu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
renowned
Ví dụ câu với trứ danh / renowned
- 1
Ông là một nhà khoa học trứ danh trong lĩnh vực y học.
He is a renowned scientist in the field of medicine.
- 2
Nghệ sĩ trứ danh này đã biểu diễn ở nhiều quốc gia trên thế giới.
This renowned artist has performed in many countries around the world.
Ghi chú dùng từ trứ danh
Từ 'trứ danh' dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó nổi tiếng, có danh tiếng lớn. Các từ liên quan gồm 'famous' (nổi tiếng), 'celebrated' (nổi bật), 'distinguished' (xuất sắc, có uy tín).
Video minh hoạ trứ danh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trứ danh
Câu hỏi thường gặp về "trứ danh"
Trứ danh tiếng Anh là gì?
Trứ danh tiếng Anh là "renowned" (tính từ), nghĩa là: Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi về danh tiếng hoặc thành tựu.
"renowned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"renowned" nghĩa tiếng Việt là "trứ danh". Từ 'trứ danh' dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó nổi tiếng, có danh tiếng lớn.
Phát âm "renowned" như thế nào?
"renowned" có phiên âm IPA /rɪˈnaʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "renowned"?
He is a renowned scientist in the field of medicine. — Ông là một nhà khoa học trứ danh trong lĩnh vực y học.