The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trúng độc đắc tiếng Anh là gì?

Trúng độc đắc tiếng Anh là Win the jackpot /wɪn ðə ˈʤækpɒt/. Trúng thưởng lớn trong xổ số hoặc trò chơi may rủi, thường mang lại số tiền lớn.

Hình minh hoạ "Trúng độc đắc" tiếng Anh là "Win the jackpot"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Win the jackpot

Động từ
/wɪn ðə ˈʤækpɒt/

Ví dụ câu với Trúng độc đắc / Win the jackpot

  1. 1

    Anh ấy đã trúng độc đắc trong xổ số hôm qua.

    He won the jackpot in the lottery yesterday.

  2. 2

    Cô ấy hy vọng sẽ trúng độc đắc để mua nhà mới.

    She hopes to win the jackpot to buy a new house.

Ghi chú dùng từ Trúng độc đắc

Trúng độc đắc đề cập đến việc chiến thắng lớn trong các trò chơi may rủi như xổ số. Các từ liên quan: 'lottery' (xổ số), 'prize' (giải thưởng), 'jackpot' (giải đặc biệt).

Video minh hoạ Trúng độc đắc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trúng độc đắc

Câu hỏi thường gặp về "Trúng độc đắc"

Trúng độc đắc tiếng Anh là gì?

Trúng độc đắc tiếng Anh là "Win the jackpot" (động từ), nghĩa là: Trúng thưởng lớn trong xổ số hoặc trò chơi may rủi, thường mang lại số tiền lớn.

"Win the jackpot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Win the jackpot" nghĩa tiếng Việt là "Trúng độc đắc". Trúng độc đắc đề cập đến việc chiến thắng lớn trong các trò chơi may rủi như xổ số.

Phát âm "Win the jackpot" như thế nào?

"Win the jackpot" có phiên âm IPA /wɪn ðə ˈʤækpɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Win the jackpot"?

He won the jackpot in the lottery yesterday. — Anh ấy đã trúng độc đắc trong xổ số hôm qua.