Tiếng Việt
Truyện ngụ ngôn tiếng Anh là gì?
truyện ngụ ngôn tiếng Anh là fable /ˈfeɪbəl/. Truyện ngụ ngôn là câu chuyện ngắn mang ý nghĩa giáo dục, thường có các nhân vật là động vật hoặc đồ vật, nhằm truyền đạt bài học đạo đức hoặc cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fable
Ví dụ câu với truyện ngụ ngôn / fable
- 1
Trong truyện ngụ ngôn này, con cáo mưu mô đã bị trừng phạt vì sự xảo quyệt của mình.
In this fable, the cunning fox was punished for its slyness.
- 2
Truyện ngụ ngôn thường dạy chúng ta về lòng trung thực và sự khiêm tốn.
Fables often teach us about honesty and humility.
Ghi chú dùng từ truyện ngụ ngôn
Truyện ngụ ngôn là thể loại truyện ngắn mang tính giáo dục cao, thường dùng các nhân vật động vật để truyền đạt bài học. Các từ liên quan: 'allegory' (ẩn dụ), 'moral' (đạo đức), 'parable' (ngụ ngôn).
Video minh hoạ truyện ngụ ngôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với truyện ngụ ngôn
Câu hỏi thường gặp về "truyện ngụ ngôn"
Truyện ngụ ngôn tiếng Anh là gì?
Truyện ngụ ngôn tiếng Anh là "fable" (danh từ), nghĩa là: Truyện ngụ ngôn là câu chuyện ngắn mang ý nghĩa giáo dục, thường có các nhân vật là động vật hoặc đồ vật, nhằm truyền đạt bài học đạo đức hoặc cuộc sống.
"fable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fable" nghĩa tiếng Việt là "truyện ngụ ngôn". Truyện ngụ ngôn là thể loại truyện ngắn mang tính giáo dục cao, thường dùng các nhân vật động vật để truyền đạt bài học.
Phát âm "fable" như thế nào?
"fable" có phiên âm IPA /ˈfeɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fable"?
In this fable, the cunning fox was punished for its slyness. — Trong truyện ngụ ngôn này, con cáo mưu mô đã bị trừng phạt vì sự xảo quyệt của mình.