Tiếng Việt
Tú bà tiếng Anh là gì?
tú bà tiếng Anh là madam /ˈmædəm/. Phụ nữ điều hành hoạt động mại dâm hoặc các dịch vụ tương tự, thường là người phụ trách các gái mại dâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
madam
Ví dụ câu với tú bà / madam
- 1
Cô ấy là một tú bà nổi tiếng trong khu phố đó.
She is a well-known madam in that neighborhood.
- 2
Tú bà đã bị bắt vì hoạt động bất hợp pháp.
The madam was arrested for illegal activities.
Ghi chú dùng từ tú bà
Tú bà là người quản lý các gái mại dâm, thường liên quan đến hoạt động bất hợp pháp. Các từ liên quan: 'gái mại dâm' (prostitute), 'quản lý' (manage), 'hoạt động bất hợp pháp' (illegal activities).
Video minh hoạ tú bà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tú bà
Câu hỏi thường gặp về "tú bà"
Tú bà tiếng Anh là gì?
Tú bà tiếng Anh là "madam" (danh từ), nghĩa là: Phụ nữ điều hành hoạt động mại dâm hoặc các dịch vụ tương tự, thường là người phụ trách các gái mại dâm.
"madam" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"madam" nghĩa tiếng Việt là "tú bà". Tú bà là người quản lý các gái mại dâm, thường liên quan đến hoạt động bất hợp pháp.
Phát âm "madam" như thế nào?
"madam" có phiên âm IPA /ˈmædəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "madam"?
She is a well-known madam in that neighborhood. — Cô ấy là một tú bà nổi tiếng trong khu phố đó.