The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự cách ly tiếng Anh là gì?

Tự cách ly tiếng Anh là Self-isolate /sɛlf ˈaɪsəleɪt/. Tự cách ly là hành động tự nguyện hoặc bắt buộc ở lại một nơi để tránh lây lan bệnh cho người khác.

Hình minh hoạ "Tự cách ly" tiếng Anh là "Self-isolate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Self-isolate

Động từ
/sɛlf ˈaɪsəleɪt/

Ví dụ câu với Tự cách ly / Self-isolate

  1. 1

    Trong dịch bệnh, tôi phải tự cách ly tại nhà để không lây nhiễm cho người khác.

    During the pandemic, I had to self-isolate at home to prevent spreading the virus.

  2. 2

    Sau khi trở về từ nước ngoài, anh ấy đã tự cách ly trong hai tuần.

    After returning from abroad, he self-isolated for two weeks.

Ghi chú dùng từ Tự cách ly

Tự cách ly giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm. Các thuật ngữ liên quan gồm có quarantine (cách ly), isolation (cách ly), và social distancing (giãn cách xã hội).

Video minh hoạ Tự cách ly

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tự cách ly

Câu hỏi thường gặp về "Tự cách ly"

Tự cách ly tiếng Anh là gì?

Tự cách ly tiếng Anh là "Self-isolate" (động từ), nghĩa là: Tự cách ly là hành động tự nguyện hoặc bắt buộc ở lại một nơi để tránh lây lan bệnh cho người khác.

"Self-isolate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Self-isolate" nghĩa tiếng Việt là "Tự cách ly". Tự cách ly giúp ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

Phát âm "Self-isolate" như thế nào?

"Self-isolate" có phiên âm IPA /sɛlf ˈaɪsəleɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Self-isolate"?

During the pandemic, I had to self-isolate at home to prevent spreading the virus. — Trong dịch bệnh, tôi phải tự cách ly tại nhà để không lây nhiễm cho người khác.