Tiếng Việt
Tủ đầu giường tiếng Anh là gì?
tủ đầu giường tiếng Anh là nightstand /ˈnaɪtˌstænd/. một chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường để để đồ dùng như đèn, đồng hồ, sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nightstand
Ví dụ câu với tủ đầu giường / nightstand
- 1
Tôi để đèn và đồng hồ trên tủ đầu giường của mình.
I keep my lamp and alarm clock on my nightstand.
- 2
Cô ấy đặt sách và ly nước trên tủ đầu giường mỗi tối.
She places her book and glass of water on her nightstand every night.
Ghi chú dùng từ tủ đầu giường
Tủ đầu giường là một loại bàn nhỏ dùng để đựng đồ gần giường. Các từ liên quan: 'bedside table' (bàn cạnh giường), 'lamp' (đèn), 'alarm clock' (đồng hồ báo thức).
Video minh hoạ tủ đầu giường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tủ đầu giường
Câu hỏi thường gặp về "tủ đầu giường"
Tủ đầu giường tiếng Anh là gì?
Tủ đầu giường tiếng Anh là "nightstand" (danh từ), nghĩa là: một chiếc bàn nhỏ đặt cạnh giường để để đồ dùng như đèn, đồng hồ, sách.
"nightstand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nightstand" nghĩa tiếng Việt là "tủ đầu giường". Tủ đầu giường là một loại bàn nhỏ dùng để đựng đồ gần giường.
Phát âm "nightstand" như thế nào?
"nightstand" có phiên âm IPA /ˈnaɪtˌstænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nightstand"?
I keep my lamp and alarm clock on my nightstand. — Tôi để đèn và đồng hồ trên tủ đầu giường của mình.