Tiếng Việt
Tự lưng vào nhau tiếng Anh là gì?
tự lưng vào nhau tiếng Anh là have each other's backs /hæv iːtʃ ˈʌðərz bæks/. Hỗ trợ lẫn nhau trong khó khăn hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have each other's backs
Ví dụ câu với tự lưng vào nhau / have each other's backs
- 1
Chúng tôi luôn có nhau trong mọi thử thách.
We always have each other's backs in every challenge.
- 2
Bạn có thể tin tưởng tôi, tôi sẽ luôn tự lưng vào bạn.
You can trust me, I will always have your back.
Ghi chú dùng từ tự lưng vào nhau
Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ và tin cậy lẫn nhau trong mối quan hệ. Các từ liên quan: support (hỗ trợ), loyalty (lòng trung thành), trust (tin tưởng).
Video minh hoạ tự lưng vào nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự lưng vào nhau
Câu hỏi thường gặp về "tự lưng vào nhau"
Tự lưng vào nhau tiếng Anh là gì?
Tự lưng vào nhau tiếng Anh là "have each other's backs" (cụm từ), nghĩa là: Hỗ trợ lẫn nhau trong khó khăn hoặc nguy hiểm.
"have each other's backs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have each other's backs" nghĩa tiếng Việt là "tự lưng vào nhau". Cụm từ này thể hiện sự hỗ trợ và tin cậy lẫn nhau trong mối quan hệ.
Phát âm "have each other's backs" như thế nào?
"have each other's backs" có phiên âm IPA /hæv iːtʃ ˈʌðərz bæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have each other's backs"?
We always have each other's backs in every challenge. — Chúng tôi luôn có nhau trong mọi thử thách.