Tiếng Việt
Từ phản nghĩa tiếng Anh là gì?
từ phản nghĩa tiếng Anh là antonym /ˈæntənɪm/. Từ phản nghĩa là từ có nghĩa trái ngược hoặc đối lập với một từ khác trong cùng một ngữ cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
antonym
Ví dụ câu với từ phản nghĩa / antonym
- 1
Trong câu này, 'nóng' là từ phản nghĩa của 'lạnh'.
In this sentence, 'hot' is an antonym of 'cold'.
- 2
Từ phản nghĩa của 'dễ' là 'khó'.
The antonym of 'easy' is 'hard'.
Ghi chú dùng từ từ phản nghĩa
Từ phản nghĩa giúp làm rõ nghĩa của từ bằng cách chỉ ra đối lập của nó. Các từ liên quan: 'synonym' (từ đồng nghĩa), 'homonym' (từ đồng âm), 'hyponym' (từ hạ cấp).
Video minh hoạ từ phản nghĩa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ phản nghĩa
Câu hỏi thường gặp về "từ phản nghĩa"
Từ phản nghĩa tiếng Anh là gì?
Từ phản nghĩa tiếng Anh là "antonym" (danh từ), nghĩa là: Từ phản nghĩa là từ có nghĩa trái ngược hoặc đối lập với một từ khác trong cùng một ngữ cảnh.
"antonym" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"antonym" nghĩa tiếng Việt là "từ phản nghĩa". Từ phản nghĩa giúp làm rõ nghĩa của từ bằng cách chỉ ra đối lập của nó.
Phát âm "antonym" như thế nào?
"antonym" có phiên âm IPA /ˈæntənɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "antonym"?
In this sentence, 'hot' is an antonym of 'cold'. — Trong câu này, 'nóng' là từ phản nghĩa của 'lạnh'.