Tiếng Việt
Tự tương quan tiếng Anh là gì?
tự tương quan tiếng Anh là autocorrelation /ˌɔːtəʊkɒrɪˈleɪʃn/. Lượng đo mức độ liên quan của một chuỗi dữ liệu với chính nó qua các khoảng thời gian khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
autocorrelation
Ví dụ câu với tự tương quan / autocorrelation
- 1
Tự tương quan giúp xác định các mẫu lặp lại trong dữ liệu thời gian.
Autocorrelation helps identify repeating patterns in time series data.
- 2
Phân tích tự tương quan là bước quan trọng trong xử lý tín hiệu.
Autocorrelation analysis is an important step in signal processing.
Ghi chú dùng từ tự tương quan
Tự tương quan là khái niệm trong thống kê dùng để đo mức độ liên quan của một chuỗi dữ liệu với chính nó. Các thuật ngữ liên quan gồm 'correlation' (mối tương quan), 'signal processing' (xử lý tín hiệu), 'time series' (chuỗi thời gian).
Video minh hoạ tự tương quan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tự tương quan
Câu hỏi thường gặp về "tự tương quan"
Tự tương quan tiếng Anh là gì?
Tự tương quan tiếng Anh là "autocorrelation" (danh từ), nghĩa là: Lượng đo mức độ liên quan của một chuỗi dữ liệu với chính nó qua các khoảng thời gian khác nhau.
"autocorrelation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"autocorrelation" nghĩa tiếng Việt là "tự tương quan". Tự tương quan là khái niệm trong thống kê dùng để đo mức độ liên quan của một chuỗi dữ liệu với chính nó.
Phát âm "autocorrelation" như thế nào?
"autocorrelation" có phiên âm IPA /ˌɔːtəʊkɒrɪˈleɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "autocorrelation"?
Autocorrelation helps identify repeating patterns in time series data. — Tự tương quan giúp xác định các mẫu lặp lại trong dữ liệu thời gian.