Tiếng Việt
Từ vay mượn tiếng Anh là gì?
từ vay mượn tiếng Anh là loanword /ˈloʊnwɜːrd/. Từ vay mượn là từ ngữ được mượn từ ngôn ngữ khác để sử dụng trong ngôn ngữ mẹ đẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
loanword
Ví dụ câu với từ vay mượn / loanword
- 1
Từ 'computer' là một từ vay mượn trong tiếng Việt.
The word 'computer' is a loanword in Vietnamese.
- 2
Trong tiếng Việt, nhiều từ vay mượn từ tiếng Pháp và tiếng Anh.
Many loanwords in Vietnamese come from French and English.
Ghi chú dùng từ từ vay mượn
Từ vay mượn là một dạng từ mượn, thường dùng để mở rộng vốn từ. Các từ liên quan gồm 'mượn', 'từ mượn', 'từ gốc ngoại'.
Video minh hoạ từ vay mượn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với từ vay mượn
Câu hỏi thường gặp về "từ vay mượn"
Từ vay mượn tiếng Anh là gì?
Từ vay mượn tiếng Anh là "loanword" (danh từ), nghĩa là: Từ vay mượn là từ ngữ được mượn từ ngôn ngữ khác để sử dụng trong ngôn ngữ mẹ đẻ.
"loanword" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"loanword" nghĩa tiếng Việt là "từ vay mượn". Từ vay mượn là một dạng từ mượn, thường dùng để mở rộng vốn từ.
Phát âm "loanword" như thế nào?
"loanword" có phiên âm IPA /ˈloʊnwɜːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "loanword"?
The word 'computer' is a loanword in Vietnamese. — Từ 'computer' là một từ vay mượn trong tiếng Việt.