Tiếng Việt
Tưa vải tiếng Anh là gì?
Tưa vải tiếng Anh là Fray /freɪ/. Xé hoặc làm rách sợi vải hoặc vải dệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fray
Ví dụ câu với Tưa vải / Fray
- 1
Áo sơ mi của tôi bị tưa vải sau khi giặt nhiều lần.
My shirt got frayed after many washes.
- 2
Lưỡi dao đã tưa vải của chiếc túi.
The blade frayed the fabric of the bag.
Ghi chú dùng từ Tưa vải
Tưa vải là hành động làm rách sợi vải. Các từ liên quan: 'rách' (tear), 'xé' (rip), 'mài mòn' (wear out).
Video minh hoạ Tưa vải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tưa vải
Câu hỏi thường gặp về "Tưa vải"
Tưa vải tiếng Anh là gì?
Tưa vải tiếng Anh là "Fray" (động từ), nghĩa là: Xé hoặc làm rách sợi vải hoặc vải dệt.
"Fray" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fray" nghĩa tiếng Việt là "Tưa vải". Tưa vải là hành động làm rách sợi vải.
Phát âm "Fray" như thế nào?
"Fray" có phiên âm IPA /freɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fray"?
My shirt got frayed after many washes. — Áo sơ mi của tôi bị tưa vải sau khi giặt nhiều lần.