The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tục bắt vợ tiếng Anh là gì?

tục bắt vợ tiếng Anh là bride kidnapping /braɪd ˈkɪd.næp.ɪŋ/. Hành vi bắt cóc cô dâu để cưới, thường xảy ra trong một số nền văn hóa truyền thống.

Hình minh hoạ "tục bắt vợ" tiếng Anh là "bride kidnapping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bride kidnapping

Danh từ
/braɪd ˈkɪd.næp.ɪŋ/

Ví dụ câu với tục bắt vợ / bride kidnapping

  1. 1

    Trong một số cộng đồng, tục bắt vợ vẫn còn tồn tại như một phong tục truyền thống.

    Bride kidnapping is still practiced in some communities as a traditional custom.

  2. 2

    Việc bắt cóc cô dâu có thể dẫn đến nhiều vấn đề pháp lý và đạo đức.

    Kidnapping a bride can lead to legal and ethical issues.

Ghi chú dùng từ tục bắt vợ

Tục bắt vợ là một hình thức cưới hỏi truyền thống nhưng gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý. Các thuật ngữ liên quan: 'marriage customs' (phong tục cưới hỏi), 'abduction' (bắt cóc), 'tradition' (truyền thống).

Video minh hoạ tục bắt vợ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tục bắt vợ

Câu hỏi thường gặp về "tục bắt vợ"

Tục bắt vợ tiếng Anh là gì?

Tục bắt vợ tiếng Anh là "bride kidnapping" (danh từ), nghĩa là: Hành vi bắt cóc cô dâu để cưới, thường xảy ra trong một số nền văn hóa truyền thống.

"bride kidnapping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bride kidnapping" nghĩa tiếng Việt là "tục bắt vợ". Tục bắt vợ là một hình thức cưới hỏi truyền thống nhưng gây tranh cãi về mặt đạo đức và pháp lý.

Phát âm "bride kidnapping" như thế nào?

"bride kidnapping" có phiên âm IPA /braɪd ˈkɪd.næp.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bride kidnapping"?

Bride kidnapping is still practiced in some communities as a traditional custom. — Trong một số cộng đồng, tục bắt vợ vẫn còn tồn tại như một phong tục truyền thống.