Tiếng Việt
Túi bao tử tiếng Anh là gì?
túi bao tử tiếng Anh là waist bag /weɪst bæɡ/. Túi nhỏ đeo quanh eo để đựng đồ dùng cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
waist bag
Ví dụ câu với túi bao tử / waist bag
- 1
Tôi mang theo ví và điện thoại trong túi bao tử khi đi dạo.
I carried my wallet and phone in my waist bag while walking.
- 2
Túi bao tử rất tiện lợi để giữ đồ khi đi du lịch.
A waist bag is very convenient for keeping things while traveling.
Ghi chú dùng từ túi bao tử
Túi bao tử là loại túi nhỏ đeo quanh eo, phổ biến trong thể thao và du lịch. Các từ liên quan: 'belt bag' (túi đeo thắt lưng), 'fanny pack' (túi đeo bụng).
Video minh hoạ túi bao tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi bao tử
Câu hỏi thường gặp về "túi bao tử"
Túi bao tử tiếng Anh là gì?
Túi bao tử tiếng Anh là "waist bag" (danh từ), nghĩa là: Túi nhỏ đeo quanh eo để đựng đồ dùng cá nhân.
"waist bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"waist bag" nghĩa tiếng Việt là "túi bao tử". Túi bao tử là loại túi nhỏ đeo quanh eo, phổ biến trong thể thao và du lịch.
Phát âm "waist bag" như thế nào?
"waist bag" có phiên âm IPA /weɪst bæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "waist bag"?
I carried my wallet and phone in my waist bag while walking. — Tôi mang theo ví và điện thoại trong túi bao tử khi đi dạo.