Tiếng Việt
Túi chống sốc tiếng Anh là gì?
túi chống sốc tiếng Anh là shockproof bag /shockproof bæg/. Túi dùng để bảo vệ đồ vật khỏi va đập hoặc sốc khi di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shockproof bag
Ví dụ câu với túi chống sốc / shockproof bag
- 1
Tôi đã mua một chiếc túi chống sốc để bảo vệ máy tính xách tay của mình.
I bought a shockproof bag to protect my laptop.
- 2
Túi chống sốc rất cần thiết khi đi du lịch xa.
A shockproof bag is essential when traveling long distances.
Ghi chú dùng từ túi chống sốc
Túi chống sốc giúp bảo vệ đồ dùng khỏi va đập. Các từ liên quan: bảo vệ (protection), chống va đập (shock resistance), hành lý (luggage).
Video minh hoạ túi chống sốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với túi chống sốc
Câu hỏi thường gặp về "túi chống sốc"
Túi chống sốc tiếng Anh là gì?
Túi chống sốc tiếng Anh là "shockproof bag" (danh từ), nghĩa là: Túi dùng để bảo vệ đồ vật khỏi va đập hoặc sốc khi di chuyển.
"shockproof bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shockproof bag" nghĩa tiếng Việt là "túi chống sốc". Túi chống sốc giúp bảo vệ đồ dùng khỏi va đập.
Phát âm "shockproof bag" như thế nào?
"shockproof bag" có phiên âm IPA /shockproof bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shockproof bag"?
I bought a shockproof bag to protect my laptop. — Tôi đã mua một chiếc túi chống sốc để bảo vệ máy tính xách tay của mình.