The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi đệm chống xóc tiếng Anh là gì?

Túi đệm chống xóc tiếng Anh là Shockproof bag /ˈʃɒkpruːf bæɡ/. Túi đệm chống xóc là loại túi được thiết kế để bảo vệ đồ dùng khỏi va đập và rung lắc trong quá trình vận chuyển.

Hình minh hoạ "Túi đệm chống xóc" tiếng Anh là "Shockproof bag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Shockproof bag

Danh từ
/ˈʃɒkpruːf bæɡ/

Ví dụ câu với Túi đệm chống xóc / Shockproof bag

  1. 1

    I always use a shockproof bag to protect my camera when traveling.

    Tôi luôn dùng túi đệm chống xóc để bảo vệ máy ảnh khi đi du lịch.

  2. 2

    This shockproof bag is perfect for carrying fragile electronics.

    Túi đệm chống xóc này hoàn hảo để mang theo các thiết bị điện tử dễ vỡ.

Ghi chú dùng từ Túi đệm chống xóc

Túi đệm chống xóc giúp giảm thiểu va đập, bảo vệ đồ dùng. Các thuật ngữ liên quan: 'padding' (đệm lót), 'protective case' (hộp bảo vệ), 'shock absorption' (hấp thụ sốc).

Video minh hoạ Túi đệm chống xóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Túi đệm chống xóc

Câu hỏi thường gặp về "Túi đệm chống xóc"

Túi đệm chống xóc tiếng Anh là gì?

Túi đệm chống xóc tiếng Anh là "Shockproof bag" (danh từ), nghĩa là: Túi đệm chống xóc là loại túi được thiết kế để bảo vệ đồ dùng khỏi va đập và rung lắc trong quá trình vận chuyển.

"Shockproof bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Shockproof bag" nghĩa tiếng Việt là "Túi đệm chống xóc". Túi đệm chống xóc giúp giảm thiểu va đập, bảo vệ đồ dùng.

Phát âm "Shockproof bag" như thế nào?

"Shockproof bag" có phiên âm IPA /ˈʃɒkpruːf bæɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Shockproof bag"?

Tôi luôn dùng túi đệm chống xóc để bảo vệ máy ảnh khi đi du lịch. — I always use a shockproof bag to protect my camera when traveling.