The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Túi lọc bụi tiếng Anh là gì?

túi lọc bụi tiếng Anh là Dust filter bag /dʌst ˈfɪltə bæg/. Túi dùng để lọc bụi trong các hệ thống xử lý khí thải hoặc máy móc công nghiệp.

Hình minh hoạ "túi lọc bụi" tiếng Anh là "Dust filter bag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dust filter bag

Danh từ
/dʌst ˈfɪltə bæg/

Ví dụ câu với túi lọc bụi / Dust filter bag

  1. 1

    The dust filter bag needs to be replaced regularly to maintain efficiency.

    Túi lọc bụi cần được thay thế định kỳ để duy trì hiệu quả.

  2. 2

    Make sure the dust filter bag is properly installed before starting the machine.

    Hãy đảm bảo túi lọc bụi được lắp đặt đúng cách trước khi khởi động máy.

Ghi chú dùng từ túi lọc bụi

Túi lọc bụi là một loại bộ lọc dùng trong các hệ thống xử lý khí thải để giữ bụi và tạp chất. Các thuật ngữ liên quan: 'filter' (bộ lọc), 'air purification' (làm sạch không khí), 'industrial equipment' (thiết bị công nghiệp).

Video minh hoạ túi lọc bụi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với túi lọc bụi

Câu hỏi thường gặp về "túi lọc bụi"

Túi lọc bụi tiếng Anh là gì?

Túi lọc bụi tiếng Anh là "Dust filter bag" (danh từ), nghĩa là: Túi dùng để lọc bụi trong các hệ thống xử lý khí thải hoặc máy móc công nghiệp.

"Dust filter bag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dust filter bag" nghĩa tiếng Việt là "túi lọc bụi". Túi lọc bụi là một loại bộ lọc dùng trong các hệ thống xử lý khí thải để giữ bụi và tạp chất.

Phát âm "Dust filter bag" như thế nào?

"Dust filter bag" có phiên âm IPA /dʌst ˈfɪltə bæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dust filter bag"?

Túi lọc bụi cần được thay thế định kỳ để duy trì hiệu quả. — The dust filter bag needs to be replaced regularly to maintain efficiency.