Tiếng Việt
Tương thân tương ái tiếng Anh là gì?
tương thân tương ái tiếng Anh là solidarity /ˌsɑləˈdɛrəti/. tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solidarity
Ví dụ câu với tương thân tương ái / solidarity
- 1
Trong thời kỳ khó khăn, mọi người thể hiện tinh thần tương thân tương ái.
During difficult times, everyone showed solidarity.
- 2
Tương thân tương ái là nền tảng của một xã hội hòa bình.
Solidarity is the foundation of a peaceful society.
Ghi chú dùng từ tương thân tương ái
Tương thân tương ái thể hiện sự đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng. Các từ liên quan gồm có 'đoàn kết' (unity), 'hỗ trợ' (support), 'cộng đồng' (community).
Video minh hoạ tương thân tương ái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tương thân tương ái
Câu hỏi thường gặp về "tương thân tương ái"
Tương thân tương ái tiếng Anh là gì?
Tương thân tương ái tiếng Anh là "solidarity" (danh từ), nghĩa là: tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.
"solidarity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solidarity" nghĩa tiếng Việt là "tương thân tương ái". Tương thân tương ái thể hiện sự đoàn kết và giúp đỡ lẫn nhau trong cộng đồng.
Phát âm "solidarity" như thế nào?
"solidarity" có phiên âm IPA /ˌsɑləˈdɛrəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solidarity"?
During difficult times, everyone showed solidarity. — Trong thời kỳ khó khăn, mọi người thể hiện tinh thần tương thân tương ái.