Tiếng Việt
Tuyền đài tiếng Anh là gì?
tuyền đài tiếng Anh là Limbo /ˈlɪm.boʊ/. Trạng thái chờ đợi hoặc không rõ ràng, thường dùng để mô tả tình trạng tạm thời hoặc chưa rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Limbo
Ví dụ câu với tuyền đài / Limbo
- 1
Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đang ở trong trạng thái limbo.
After losing his job, he felt like he was in limbo.
- 2
Cô ấy đang trong limbo về quyết định chuyển trường.
She is in limbo about transferring schools.
Ghi chú dùng từ tuyền đài
Limbo là trạng thái không rõ ràng hoặc tạm thời, thường dùng để diễn tả cảm giác bấp bênh hoặc chưa rõ ràng. Các từ liên quan: uncertainty (sự không chắc chắn), pause (tạm dừng), waiting (đang chờ đợi).
Video minh hoạ tuyền đài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tuyền đài
Câu hỏi thường gặp về "tuyền đài"
Tuyền đài tiếng Anh là gì?
Tuyền đài tiếng Anh là "Limbo" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái chờ đợi hoặc không rõ ràng, thường dùng để mô tả tình trạng tạm thời hoặc chưa rõ ràng.
"Limbo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Limbo" nghĩa tiếng Việt là "tuyền đài". Limbo là trạng thái không rõ ràng hoặc tạm thời, thường dùng để diễn tả cảm giác bấp bênh hoặc chưa rõ ràng.
Phát âm "Limbo" như thế nào?
"Limbo" có phiên âm IPA /ˈlɪm.boʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Limbo"?
After losing his job, he felt like he was in limbo. — Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy như đang ở trong trạng thái limbo.