Tiếng Việt
Tỷ trọng kế tiếng Anh là gì?
tỷ trọng kế tiếng Anh là hydrometer /haɪˈdrɒmɪtə/. Dụng cụ đo tỷ trọng của chất lỏng hoặc chất khí để xác định mật độ của chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydrometer
Ví dụ câu với tỷ trọng kế / hydrometer
- 1
Tỷ trọng kế được sử dụng để đo độ ngọt của rượu vang.
The hydrometer was used to measure the sugar content of the wine.
- 2
Bạn cần một tỷ trọng kế để xác định mật độ của dầu trong máy móc.
You need a hydrometer to determine the density of the oil in the machine.
Ghi chú dùng từ tỷ trọng kế
Tỷ trọng kế là dụng cụ đo tỷ trọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'density' (mật độ), 'specific gravity' (tỷ trọng riêng), và 'liquid measurement' (đo lường chất lỏng).
Video minh hoạ tỷ trọng kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỷ trọng kế
Câu hỏi thường gặp về "tỷ trọng kế"
Tỷ trọng kế tiếng Anh là gì?
Tỷ trọng kế tiếng Anh là "hydrometer" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ đo tỷ trọng của chất lỏng hoặc chất khí để xác định mật độ của chúng.
"hydrometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydrometer" nghĩa tiếng Việt là "tỷ trọng kế". Tỷ trọng kế là dụng cụ đo tỷ trọng, liên quan đến các thuật ngữ như 'density' (mật độ), 'specific gravity' (tỷ trọng riêng), và 'liquid measurement' (đo lường chất lỏng).
Phát âm "hydrometer" như thế nào?
"hydrometer" có phiên âm IPA /haɪˈdrɒmɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydrometer"?
The hydrometer was used to measure the sugar content of the wine. — Tỷ trọng kế được sử dụng để đo độ ngọt của rượu vang.