The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ự mặc cả tiếng Anh là gì?

ự mặc cả tiếng Anh là Bargaining /ˈbɑːrɡənɪŋ/. Hoạt động thương lượng để giảm giá hoặc đạt được điều kiện tốt hơn khi mua bán.

Hình minh hoạ "ự mặc cả" tiếng Anh là "Bargaining"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bargaining

Danh từ
/ˈbɑːrɡənɪŋ/

Ví dụ câu với ự mặc cả / Bargaining

  1. 1

    Trong chợ, tôi thường dùng sự mặc cả để giảm giá hàng hóa.

    In the market, I often use bargaining to get a better price.

  2. 2

    Việc mặc cả là kỹ năng quan trọng khi đi mua sắm ở nước ngoài.

    Bargaining is an important skill when shopping abroad.

Ghi chú dùng từ ự mặc cả

Sự mặc cả là hoạt động thương lượng về giá cả hoặc điều kiện mua bán. Các thuật ngữ liên quan: negotiation (đàm phán), haggling (mặc cả gay gắt), price reduction (giảm giá).

Video minh hoạ ự mặc cả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ự mặc cả

Câu hỏi thường gặp về "ự mặc cả"

Ự mặc cả tiếng Anh là gì?

Ự mặc cả tiếng Anh là "Bargaining" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động thương lượng để giảm giá hoặc đạt được điều kiện tốt hơn khi mua bán.

"Bargaining" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bargaining" nghĩa tiếng Việt là "ự mặc cả". Sự mặc cả là hoạt động thương lượng về giá cả hoặc điều kiện mua bán.

Phát âm "Bargaining" như thế nào?

"Bargaining" có phiên âm IPA /ˈbɑːrɡənɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bargaining"?

In the market, I often use bargaining to get a better price. — Trong chợ, tôi thường dùng sự mặc cả để giảm giá hàng hóa.