The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Úm ba la xi bùa tiếng Anh là gì?

úm ba la xi bùa tiếng Anh là abracadabra /ˌæbrəˌkəˈdæbrə/. Lời thần chú ma thuật thường dùng trong ảo thuật hoặc để tạo phép lạ.

Hình minh hoạ "úm ba la xi bùa" tiếng Anh là "abracadabra"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

abracadabra

Thán từ
/ˌæbrəˌkəˈdæbrə/

Ví dụ câu với úm ba la xi bùa / abracadabra

  1. 1

    Anh ấy nói 'abracadabra' và chiếc đồng hồ đột nhiên hoạt động trở lại.

    He said 'abracadabra' and the watch suddenly started working again.

  2. 2

    Trong buổi biểu diễn ảo thuật, ảo thuật gia thường nói 'abracadabra' để tạo ra phép màu.

    During the magic show, the magician often says 'abracadabra' to perform miracles.

Ghi chú dùng từ úm ba la xi bùa

Từ này dùng để thể hiện phép thuật hoặc ảo thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'magic', 'spell', 'illusion' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ úm ba la xi bùa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với úm ba la xi bùa

Câu hỏi thường gặp về "úm ba la xi bùa"

Úm ba la xi bùa tiếng Anh là gì?

Úm ba la xi bùa tiếng Anh là "abracadabra" (thán từ), nghĩa là: Lời thần chú ma thuật thường dùng trong ảo thuật hoặc để tạo phép lạ.

"abracadabra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"abracadabra" nghĩa tiếng Việt là "úm ba la xi bùa". Từ này dùng để thể hiện phép thuật hoặc ảo thuật, liên quan đến các thuật ngữ như 'magic', 'spell', 'illusion' trong tiếng Anh.

Phát âm "abracadabra" như thế nào?

"abracadabra" có phiên âm IPA /ˌæbrəˌkəˈdæbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "abracadabra"?

He said 'abracadabra' and the watch suddenly started working again. — Anh ấy nói 'abracadabra' và chiếc đồng hồ đột nhiên hoạt động trở lại.