Tiếng Việt
Ướt nhẹp tiếng Anh là gì?
Ướt nhẹp tiếng Anh là Soggy /ˈsɒɡi/. Ẩm ướt và mềm do thấm nước hoặc ẩm ướt quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Soggy
Ví dụ câu với Ướt nhẹp / Soggy
- 1
Bánh mì trở nên ướt nhẹp sau khi để trong hộp quá lâu.
The bread became soggy after being left in the box too long.
- 2
Quần áo ướt nhẹp sau cơn mưa lớn.
The clothes were soggy after the heavy rain.
Ghi chú dùng từ Ướt nhẹp
Từ 'soggy' mô tả trạng thái ẩm ướt, thường là do thấm nước. Các từ liên quan gồm 'wet' (ướt), 'damp' (ẩm ướt), và 'moist' (ẩm ướt nhẹ).
Video minh hoạ Ướt nhẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ướt nhẹp
Câu hỏi thường gặp về "Ướt nhẹp"
Ướt nhẹp tiếng Anh là gì?
Ướt nhẹp tiếng Anh là "Soggy" (tính từ), nghĩa là: Ẩm ướt và mềm do thấm nước hoặc ẩm ướt quá mức.
"Soggy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Soggy" nghĩa tiếng Việt là "Ướt nhẹp". Từ 'soggy' mô tả trạng thái ẩm ướt, thường là do thấm nước.
Phát âm "Soggy" như thế nào?
"Soggy" có phiên âm IPA /ˈsɒɡi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Soggy"?
The bread became soggy after being left in the box too long. — Bánh mì trở nên ướt nhẹp sau khi để trong hộp quá lâu.