The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vá lốp xe tiếng Anh là gì?

Vá lốp xe tiếng Anh là Patch a tire /pæʧ ə ˈtaɪə/. Sửa chữa lốp xe bằng cách dán miếng vá vào chỗ thủng để tránh xì hơi.

Hình minh hoạ "Vá lốp xe" tiếng Anh là "Patch a tire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Patch a tire

Động từ
/pæʧ ə ˈtaɪə/

Ví dụ câu với Vá lốp xe / Patch a tire

  1. 1

    Tôi đã vá lốp xe của mình sau khi bị thủng.

    I patched my tire after it got a hole.

  2. 2

    Anh ấy cần vá lốp xe trước khi đi xa.

    He needs to patch his tire before going on a long trip.

Ghi chú dùng từ Vá lốp xe

Vá lốp xe là hành động sửa chữa lốp bị thủng. Các từ liên quan: 'tires' (lốp xe), 'puncture' (chỗ thủng), 'repair' (sửa chữa).

Video minh hoạ Vá lốp xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vá lốp xe

Câu hỏi thường gặp về "Vá lốp xe"

Vá lốp xe tiếng Anh là gì?

Vá lốp xe tiếng Anh là "Patch a tire" (động từ), nghĩa là: Sửa chữa lốp xe bằng cách dán miếng vá vào chỗ thủng để tránh xì hơi.

"Patch a tire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Patch a tire" nghĩa tiếng Việt là "Vá lốp xe". Vá lốp xe là hành động sửa chữa lốp bị thủng.

Phát âm "Patch a tire" như thế nào?

"Patch a tire" có phiên âm IPA /pæʧ ə ˈtaɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Patch a tire"?

I patched my tire after it got a hole. — Tôi đã vá lốp xe của mình sau khi bị thủng.