Tiếng Việt
Vách đầu giường tiếng Anh là gì?
vách đầu giường tiếng Anh là headboard /ˈhɛdˌbɔrd/. Mặt đầu của giường, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để tựa lưng khi nằm hoặc ngồi trên giường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headboard
Ví dụ câu với vách đầu giường / headboard
- 1
Tôi đã mua một vách đầu giường mới để trang trí phòng ngủ.
I bought a new headboard to decorate my bedroom.
- 2
Vách đầu giường giúp tôi tựa lưng thoải mái khi đọc sách vào ban đêm.
The headboard helps me sit comfortably when reading at night.
Ghi chú dùng từ vách đầu giường
Vách đầu giường là phần phía trên của giường, giúp tạo điểm nhấn và hỗ trợ khi nằm hoặc ngồi. Các từ liên quan gồm 'bed frame' (khung giường), 'mattress' (nệm), 'bedside table' (bàn cạnh giường).
Video minh hoạ vách đầu giường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vách đầu giường
Câu hỏi thường gặp về "vách đầu giường"
Vách đầu giường tiếng Anh là gì?
Vách đầu giường tiếng Anh là "headboard" (danh từ), nghĩa là: Mặt đầu của giường, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để tựa lưng khi nằm hoặc ngồi trên giường.
"headboard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headboard" nghĩa tiếng Việt là "vách đầu giường". Vách đầu giường là phần phía trên của giường, giúp tạo điểm nhấn và hỗ trợ khi nằm hoặc ngồi.
Phát âm "headboard" như thế nào?
"headboard" có phiên âm IPA /ˈhɛdˌbɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headboard"?
I bought a new headboard to decorate my bedroom. — Tôi đã mua một vách đầu giường mới để trang trí phòng ngủ.