Tiếng Việt
Vài chục tiếng Anh là gì?
vài chục tiếng Anh là dozens /ˈdʌznz/. Hàng chục, khoảng từ hai mươi đến chục mươi cái hoặc đơn vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dozens
Ví dụ câu với vài chục / dozens
- 1
Có vài chục người tham dự buổi họp.
There are dozens of people attending the meeting.
- 2
Chúng tôi đã mua vài chục quả táo.
We bought dozens of apples.
Ghi chú dùng từ vài chục
Từ 'vài chục' dùng để chỉ một số lượng khoảng hai mươi đến chục mươi. Các từ liên quan gồm 'hundreds' (trăm), 'thousands' (nghìn), 'scores' (mười mấy, hai mươi).
Video minh hoạ vài chục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vài chục
Câu hỏi thường gặp về "vài chục"
Vài chục tiếng Anh là gì?
Vài chục tiếng Anh là "dozens" (tính từ), nghĩa là: Hàng chục, khoảng từ hai mươi đến chục mươi cái hoặc đơn vị.
"dozens" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dozens" nghĩa tiếng Việt là "vài chục". Từ 'vài chục' dùng để chỉ một số lượng khoảng hai mươi đến chục mươi.
Phát âm "dozens" như thế nào?
"dozens" có phiên âm IPA /ˈdʌznz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dozens"?
There are dozens of people attending the meeting. — Có vài chục người tham dự buổi họp.