Tiếng Việt
Vải phi bóng tiếng Anh là gì?
vải phi bóng tiếng Anh là satin /ˈsætən/. Vải satin là loại vải có bề mặt bóng mượt, thường dùng để may trang phục sang trọng hoặc đồ trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
satin
Ví dụ câu với vải phi bóng / satin
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy satin màu đỏ trong buổi tiệc.
She wore a red satin dress to the party.
- 2
Vật dụng trang trí này làm bằng vải satin bóng loáng.
This decorative item is made of shiny satin fabric.
Ghi chú dùng từ vải phi bóng
Vải satin thường dùng trong may váy cưới, đồ dạ hội. Các từ liên quan: 'silk' (lụa), 'velvet' (nhung), 'brocade' (lụa hoa).
Video minh hoạ vải phi bóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vải phi bóng
Câu hỏi thường gặp về "vải phi bóng"
Vải phi bóng tiếng Anh là gì?
Vải phi bóng tiếng Anh là "satin" (danh từ), nghĩa là: Vải satin là loại vải có bề mặt bóng mượt, thường dùng để may trang phục sang trọng hoặc đồ trang trí.
"satin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"satin" nghĩa tiếng Việt là "vải phi bóng". Vải satin thường dùng trong may váy cưới, đồ dạ hội.
Phát âm "satin" như thế nào?
"satin" có phiên âm IPA /ˈsætən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "satin"?
She wore a red satin dress to the party. — Cô ấy mặc một chiếc váy satin màu đỏ trong buổi tiệc.