Tiếng Việt
Vang rền tiếng Anh là gì?
Vang rền tiếng Anh là Resonant /ˈrɛzənənt/. Âm vang rõ ràng, vang dội, tạo ra âm thanh sâu và mạnh mẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Resonant
Ví dụ câu với Vang rền / Resonant
- 1
Tiếng chuông vang rền trong nhà thờ.
The bell rang resonantly in the church.
- 2
Âm thanh của dàn nhạc giao hưởng vang rền khắp phòng hòa nhạc.
The sound of the symphony orchestra resonated throughout the concert hall.
Ghi chú dùng từ Vang rền
Từ 'Resonant' miêu tả âm thanh vang dội, rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'echo' (tiếng vang), 'reverberate' (vang vọng), và 'sonorous' (âm vang trầm ấm).
Video minh hoạ Vang rền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Vang rền
Câu hỏi thường gặp về "Vang rền"
Vang rền tiếng Anh là gì?
Vang rền tiếng Anh là "Resonant" (tính từ), nghĩa là: Âm vang rõ ràng, vang dội, tạo ra âm thanh sâu và mạnh mẽ.
"Resonant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Resonant" nghĩa tiếng Việt là "Vang rền". Từ 'Resonant' miêu tả âm thanh vang dội, rõ ràng.
Phát âm "Resonant" như thế nào?
"Resonant" có phiên âm IPA /ˈrɛzənənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Resonant"?
The bell rang resonantly in the church. — Tiếng chuông vang rền trong nhà thờ.