Tiếng Việt
Vani tiếng Anh là gì?
vani tiếng Anh là vanilla /vəˈnɪlə/. Hương vị hoặc loại hương của cây vani, thường dùng trong thực phẩm và đồ ngọt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vanilla
Ví dụ câu với vani / vanilla
- 1
Tôi thích thêm vani vào bánh quy của mình.
I like to add vanilla to my cookies.
- 2
Kem vani là món yêu thích của tôi.
Vanilla ice cream is my favorite.
Ghi chú dùng từ vani
Vani là một loại hương liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt trong làm bánh. Các từ liên quan gồm 'extract' (chiết xuất), 'flavor' (hương vị), và 'essence' (tinh dầu).
Video minh hoạ vani
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "vani"
Vani tiếng Anh là gì?
Vani tiếng Anh là "vanilla" (danh từ), nghĩa là: Hương vị hoặc loại hương của cây vani, thường dùng trong thực phẩm và đồ ngọt.
"vanilla" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vanilla" nghĩa tiếng Việt là "vani". Vani là một loại hương liệu phổ biến trong ẩm thực, đặc biệt trong làm bánh.
Phát âm "vanilla" như thế nào?
"vanilla" có phiên âm IPA /vəˈnɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vanilla"?
I like to add vanilla to my cookies. — Tôi thích thêm vani vào bánh quy của mình.