Tiếng Việt
Vecni tiếng Anh là gì?
vecni tiếng Anh là varnish /ˈvɑːrnɪʃ/. Sơn phủ bóng dùng để bảo vệ và trang trí bề mặt gỗ hoặc kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
varnish
Ví dụ câu với vecni / varnish
- 1
Tôi đã sơn lại bàn gỗ bằng một lớp vecni mới để nó trông sáng bóng hơn.
I applied a new layer of varnish to the wooden table to make it look shinier.
- 2
Chúng tôi cần mua vecni để hoàn thiện đồ nội thất mới làm.
We need to buy varnish to finish the new furniture.
Ghi chú dùng từ vecni
Vecni là loại sơn bóng dùng để bảo vệ và trang trí bề mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lacquer' (sơn phủ bóng), 'sealant' (chất chống thấm), và 'finish' (bề mặt hoàn thiện).
Video minh hoạ vecni
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vecni
Câu hỏi thường gặp về "vecni"
Vecni tiếng Anh là gì?
Vecni tiếng Anh là "varnish" (danh từ), nghĩa là: Sơn phủ bóng dùng để bảo vệ và trang trí bề mặt gỗ hoặc kim loại.
"varnish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"varnish" nghĩa tiếng Việt là "vecni". Vecni là loại sơn bóng dùng để bảo vệ và trang trí bề mặt.
Phát âm "varnish" như thế nào?
"varnish" có phiên âm IPA /ˈvɑːrnɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "varnish"?
I applied a new layer of varnish to the wooden table to make it look shinier. — Tôi đã sơn lại bàn gỗ bằng một lớp vecni mới để nó trông sáng bóng hơn.