Tiếng Việt
Vedette tiếng Anh là gì?
vedette tiếng Anh là vedette /vɪˈdɛt/. Người nổi bật hoặc trung tâm của một buổi trình diễn hoặc sự kiện, thường là một nghệ sĩ hoặc người mẫu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vedette
Ví dụ câu với vedette / vedette
- 1
Cô ấy là vedette của buổi biểu diễn hôm qua.
She was the vedette of the show yesterday.
- 2
Vedette của nhóm nhạc đã thu hút mọi ánh nhìn.
The group's vedette attracted everyone's attention.
Ghi chú dùng từ vedette
Từ 'vedette' xuất phát từ tiếng Pháp, chỉ người nổi bật trong các buổi trình diễn hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm 'star' (ngôi sao), 'main performer' (người biểu diễn chính), và 'lead' (người dẫn đầu).
Video minh hoạ vedette
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vedette
Câu hỏi thường gặp về "vedette"
Vedette tiếng Anh là gì?
Vedette tiếng Anh là "vedette" (danh từ), nghĩa là: Người nổi bật hoặc trung tâm của một buổi trình diễn hoặc sự kiện, thường là một nghệ sĩ hoặc người mẫu chính.
"vedette" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vedette" nghĩa tiếng Việt là "vedette". Từ 'vedette' xuất phát từ tiếng Pháp, chỉ người nổi bật trong các buổi trình diễn hoặc sự kiện.
Phát âm "vedette" như thế nào?
"vedette" có phiên âm IPA /vɪˈdɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vedette"?
She was the vedette of the show yesterday. — Cô ấy là vedette của buổi biểu diễn hôm qua.