Tiếng Việt
Vênh váo tiếng Anh là gì?
vênh váo tiếng Anh là arrogant /ˈɛrəɡənt/. Tự cao, kiêu căng, thể hiện sự tự tin quá mức và coi thường người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
arrogant
Ví dụ câu với vênh váo / arrogant
- 1
Anh ta rất vênh váo khi nói về thành tích của mình.
He was very arrogant when talking about his achievements.
- 2
Cô ấy cư xử vênh váo trước đám đông.
She behaved arrogantly in front of the crowd.
Ghi chú dùng từ vênh váo
Vênh váo là tính từ miêu tả thái độ tự cao, kiêu căng. Các từ liên quan: tự phụ (self-important), kiêu ngạo (proud), tự mãn (complacent).
Video minh hoạ vênh váo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vênh váo
Câu hỏi thường gặp về "vênh váo"
Vênh váo tiếng Anh là gì?
Vênh váo tiếng Anh là "arrogant" (tính từ), nghĩa là: Tự cao, kiêu căng, thể hiện sự tự tin quá mức và coi thường người khác.
"arrogant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"arrogant" nghĩa tiếng Việt là "vênh váo". Vênh váo là tính từ miêu tả thái độ tự cao, kiêu căng.
Phát âm "arrogant" như thế nào?
"arrogant" có phiên âm IPA /ˈɛrəɡənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "arrogant"?
He was very arrogant when talking about his achievements. — Anh ta rất vênh váo khi nói về thành tích của mình.