Tiếng Việt
Vị cứu tinh tiếng Anh là gì?
vị cứu tinh tiếng Anh là savior /ˈseɪvjər/. Người hoặc vật cứu giúp hoặc giải thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
savior
Ví dụ câu với vị cứu tinh / savior
- 1
Anh ấy là vị cứu tinh của tôi trong lúc tôi gặp nạn.
He was my savior during the crisis.
- 2
Cô ấy như một vị cứu tinh khi giúp đỡ những người gặp khó khăn.
She is like a savior when helping those in need.
Ghi chú dùng từ vị cứu tinh
Vị cứu tinh là người hoặc vật mang lại sự cứu giúp trong lúc nguy cấp. Các từ liên quan: cứu hộ (rescue), giải thoát (liberation), trợ giúp (assistance).
Video minh hoạ vị cứu tinh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vị cứu tinh
Câu hỏi thường gặp về "vị cứu tinh"
Vị cứu tinh tiếng Anh là gì?
Vị cứu tinh tiếng Anh là "savior" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật cứu giúp hoặc giải thoát khỏi tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm.
"savior" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"savior" nghĩa tiếng Việt là "vị cứu tinh". Vị cứu tinh là người hoặc vật mang lại sự cứu giúp trong lúc nguy cấp.
Phát âm "savior" như thế nào?
"savior" có phiên âm IPA /ˈseɪvjər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "savior"?
He was my savior during the crisis. — Anh ấy là vị cứu tinh của tôi trong lúc tôi gặp nạn.