The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vi phẫu thuật tiếng Anh là gì?

Vi phẫu thuật tiếng Anh là Microsurgery /ˈmaɪkrəʊˌsɜːdʒəri/. Phẫu thuật nhỏ, thực hiện trên các cấu trúc rất nhỏ bằng kính hiển vi.

Hình minh hoạ "Vi phẫu thuật" tiếng Anh là "Microsurgery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Microsurgery

Danh từ
/ˈmaɪkrəʊˌsɜːdʒəri/

Ví dụ câu với Vi phẫu thuật / Microsurgery

  1. 1

    Bác sĩ thực hiện vi phẫu thuật để sửa chữa mạch máu nhỏ.

    The surgeon performed microsurgery to repair the tiny blood vessels.

  2. 2

    Vi phẫu thuật thường được dùng trong phẫu thuật thần kinh và tai mũi họng.

    Microsurgery is often used in neurosurgery and ENT procedures.

Ghi chú dùng từ Vi phẫu thuật

Vi phẫu thuật là kỹ thuật phẫu thuật chính xác cao sử dụng kính hiển vi để thao tác trên các cấu trúc nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'minimally invasive surgery' (phẫu thuật xâm lấn tối thiểu), 'endoscopic surgery' (phẫu thuật nội soi), và 'laser surgery' (phẫu thuật bằng laser).

Video minh hoạ Vi phẫu thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Vi phẫu thuật

Câu hỏi thường gặp về "Vi phẫu thuật"

Vi phẫu thuật tiếng Anh là gì?

Vi phẫu thuật tiếng Anh là "Microsurgery" (danh từ), nghĩa là: Phẫu thuật nhỏ, thực hiện trên các cấu trúc rất nhỏ bằng kính hiển vi.

"Microsurgery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Microsurgery" nghĩa tiếng Việt là "Vi phẫu thuật". Vi phẫu thuật là kỹ thuật phẫu thuật chính xác cao sử dụng kính hiển vi để thao tác trên các cấu trúc nhỏ.

Phát âm "Microsurgery" như thế nào?

"Microsurgery" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəʊˌsɜːdʒəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Microsurgery"?

The surgeon performed microsurgery to repair the tiny blood vessels. — Bác sĩ thực hiện vi phẫu thuật để sửa chữa mạch máu nhỏ.