Tiếng Việt
Viêm đa khớp tiếng Anh là gì?
viêm đa khớp tiếng Anh là polyarthritis /ˈpɒlɪɑθrʌɪtɪs/. Bệnh viêm nhiễm nhiều khớp cùng lúc, gây đau và sưng tấy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polyarthritis
Ví dụ câu với viêm đa khớp / polyarthritis
- 1
Bệnh nhân bị viêm đa khớp cần điều trị sớm để tránh biến chứng.
The patient with polyarthritis needs early treatment to prevent complications.
- 2
Viêm đa khớp ảnh hưởng đến khả năng vận động của người bệnh.
Polyarthritis affects the patient's mobility.
Ghi chú dùng từ viêm đa khớp
Viêm đa khớp là dạng viêm khớp nặng, liên quan đến nhiều khớp cùng lúc. Các thuật ngữ liên quan: 'arthritis' (viêm khớp), 'autoimmune disease' (bệnh tự miễn), 'joint inflammation' (viêm khớp).
Video minh hoạ viêm đa khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm đa khớp
Câu hỏi thường gặp về "viêm đa khớp"
Viêm đa khớp tiếng Anh là gì?
Viêm đa khớp tiếng Anh là "polyarthritis" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viêm nhiễm nhiều khớp cùng lúc, gây đau và sưng tấy.
"polyarthritis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polyarthritis" nghĩa tiếng Việt là "viêm đa khớp". Viêm đa khớp là dạng viêm khớp nặng, liên quan đến nhiều khớp cùng lúc.
Phát âm "polyarthritis" như thế nào?
"polyarthritis" có phiên âm IPA /ˈpɒlɪɑθrʌɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polyarthritis"?
The patient with polyarthritis needs early treatment to prevent complications. — Bệnh nhân bị viêm đa khớp cần điều trị sớm để tránh biến chứng.