Tiếng Việt
Viễn trắc kế tiếng Anh là gì?
viễn trắc kế tiếng Anh là rangefinder /ˈreɪnʤˌfaɪndər/. Thiết bị đo khoảng cách chính xác bằng cách sử dụng tia laser hoặc ánh sáng để xác định khoảng cách đến mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rangefinder
Ví dụ câu với viễn trắc kế / rangefinder
- 1
Anh ấy sử dụng rangefinder để đo khoảng cách đến đỉnh núi.
He used a rangefinder to measure the distance to the mountain peak.
- 2
Rangefinder rất hữu ích trong săn bắn và golf.
Rangefinders are very useful in hunting and golf.
Ghi chú dùng từ viễn trắc kế
Rangefinder là thiết bị đo khoảng cách chính xác, thường dùng trong thể thao và quân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm 'laser' (tia laser), 'distance' (khoảng cách), 'measurement' (đo lường).
Video minh hoạ viễn trắc kế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viễn trắc kế
Câu hỏi thường gặp về "viễn trắc kế"
Viễn trắc kế tiếng Anh là gì?
Viễn trắc kế tiếng Anh là "rangefinder" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị đo khoảng cách chính xác bằng cách sử dụng tia laser hoặc ánh sáng để xác định khoảng cách đến mục tiêu.
"rangefinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rangefinder" nghĩa tiếng Việt là "viễn trắc kế". Rangefinder là thiết bị đo khoảng cách chính xác, thường dùng trong thể thao và quân sự.
Phát âm "rangefinder" như thế nào?
"rangefinder" có phiên âm IPA /ˈreɪnʤˌfaɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rangefinder"?
He used a rangefinder to measure the distance to the mountain peak. — Anh ấy sử dụng rangefinder để đo khoảng cách đến đỉnh núi.