Tiếng Việt
Với mục đích tiếng Anh là gì?
với mục đích tiếng Anh là for the purpose /fə(r) ðə ˈpɜːrpəs/. với ý định hoặc mục đích rõ ràng để đạt được điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
for the purpose
Ví dụ câu với với mục đích / for the purpose
- 1
Chúng tôi tổ chức buổi họp với mục đích thảo luận dự án.
We are holding a meeting for the purpose of discussing the project.
- 2
Anh ấy làm việc chăm chỉ với mục đích đạt thành tích cao.
He works hard for the purpose of achieving high results.
Ghi chú dùng từ với mục đích
Cụm từ 'với mục đích' dùng để chỉ lý do hoặc ý định của hành động. Các từ liên quan gồm 'aim' (mục tiêu), 'goal' (mục tiêu), 'intent' (ý định).
Video minh hoạ với mục đích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với với mục đích
Câu hỏi thường gặp về "với mục đích"
Với mục đích tiếng Anh là gì?
Với mục đích tiếng Anh là "for the purpose" (giới từ), nghĩa là: với ý định hoặc mục đích rõ ràng để đạt được điều gì đó.
"for the purpose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"for the purpose" nghĩa tiếng Việt là "với mục đích". Cụm từ 'với mục đích' dùng để chỉ lý do hoặc ý định của hành động.
Phát âm "for the purpose" như thế nào?
"for the purpose" có phiên âm IPA /fə(r) ðə ˈpɜːrpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "for the purpose"?
We are holding a meeting for the purpose of discussing the project. — Chúng tôi tổ chức buổi họp với mục đích thảo luận dự án.