Tiếng Việt
Vốn thuộc về tiếng Anh là gì?
vốn thuộc về tiếng Anh là Belonging to /bɪˈlɒŋɪŋ tuː/. Thuộc về sở hữu hoặc liên quan đến ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Belonging to
Ví dụ câu với vốn thuộc về / Belonging to
- 1
Sách này thuộc về tôi.
This book belongs to me.
- 2
Căn nhà đó thuộc về gia đình họ.
That house belongs to their family.
Ghi chú dùng từ vốn thuộc về
Vốn thuộc về thể hiện quyền sở hữu hoặc mối liên hệ. Các từ liên quan: 'ownership' (quyền sở hữu), 'property' (tài sản), 'possession' (sở hữu).
Video minh hoạ vốn thuộc về
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vốn thuộc về
Câu hỏi thường gặp về "vốn thuộc về"
Vốn thuộc về tiếng Anh là gì?
Vốn thuộc về tiếng Anh là "Belonging to" (động từ), nghĩa là: Thuộc về sở hữu hoặc liên quan đến ai đó hoặc cái gì đó.
"Belonging to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Belonging to" nghĩa tiếng Việt là "vốn thuộc về". Vốn thuộc về thể hiện quyền sở hữu hoặc mối liên hệ.
Phát âm "Belonging to" như thế nào?
"Belonging to" có phiên âm IPA /bɪˈlɒŋɪŋ tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Belonging to"?
This book belongs to me. — Sách này thuộc về tôi.