Tiếng Việt
Vót đẽo tiếng Anh là gì?
vót đẽo tiếng Anh là whittle /ˈwɪtl/. Chặt, tỉa gỗ hoặc vật liệu cứng thành hình dạng mong muốn bằng dao hoặc dụng cụ nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whittle
Ví dụ câu với vót đẽo / whittle
- 1
Anh ấy thích vót đẽo các tác phẩm nghệ thuật từ gỗ.
He enjoys whittling wooden sculptures.
- 2
Cô ấy đã vót đẽo một chiếc thuyền nhỏ từ khúc gỗ.
She whittled a small boat out of a block of wood.
Ghi chú dùng từ vót đẽo
Vót đẽo là hành động dùng dao để tỉa gỗ thành hình dạng mong muốn. Các từ liên quan: carve (khắc, tạc), whittle (vót đẽo), sculpt (điêu khắc).
Video minh hoạ vót đẽo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vót đẽo
Câu hỏi thường gặp về "vót đẽo"
Vót đẽo tiếng Anh là gì?
Vót đẽo tiếng Anh là "whittle" (động từ), nghĩa là: Chặt, tỉa gỗ hoặc vật liệu cứng thành hình dạng mong muốn bằng dao hoặc dụng cụ nhỏ.
"whittle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whittle" nghĩa tiếng Việt là "vót đẽo". Vót đẽo là hành động dùng dao để tỉa gỗ thành hình dạng mong muốn.
Phát âm "whittle" như thế nào?
"whittle" có phiên âm IPA /ˈwɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whittle"?
He enjoys whittling wooden sculptures. — Anh ấy thích vót đẽo các tác phẩm nghệ thuật từ gỗ.