Tiếng Việt
Vua xứ Ba Tư tiếng Anh là gì?
vua xứ Ba Tư tiếng Anh là Shah /ʃɑː/. Vua của xứ Ba Tư, thường gọi là Shah, là người đứng đầu nhà nước và có quyền lực tối cao trong lịch sử Iran.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Shah
Ví dụ câu với vua xứ Ba Tư / Shah
- 1
Shah của Iran đã cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ.
The Shah of Iran ruled the country for several decades.
- 2
Người ta thường nhắc đến Shah như là biểu tượng của quyền lực và quyền uy.
People often refer to the Shah as a symbol of power and authority.
Ghi chú dùng từ vua xứ Ba Tư
Shah là từ tiếng Ba Tư chỉ vua của Iran cổ đại và hiện đại. Các từ liên quan gồm có: Emperor (Hoàng đế), King (Vua), Monarch (Quốc vương).
Video minh hoạ vua xứ Ba Tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vua xứ Ba Tư
Câu hỏi thường gặp về "vua xứ Ba Tư"
Vua xứ Ba Tư tiếng Anh là gì?
Vua xứ Ba Tư tiếng Anh là "Shah" (danh từ), nghĩa là: Vua của xứ Ba Tư, thường gọi là Shah, là người đứng đầu nhà nước và có quyền lực tối cao trong lịch sử Iran.
"Shah" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Shah" nghĩa tiếng Việt là "vua xứ Ba Tư". Shah là từ tiếng Ba Tư chỉ vua của Iran cổ đại và hiện đại.
Phát âm "Shah" như thế nào?
"Shah" có phiên âm IPA /ʃɑː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Shah"?
The Shah of Iran ruled the country for several decades. — Shah của Iran đã cai trị đất nước trong nhiều thập kỷ.