The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng hoang vu tiếng Anh là gì?

vùng hoang vu tiếng Anh là Wilderness /wɪldənɪs/. Khu vực hoang sơ, ít người sinh sống, thường là rừng hoặc đất trống rộng lớn.

Hình minh hoạ "vùng hoang vu" tiếng Anh là "Wilderness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wilderness

Danh từ
/wɪldənɪs/

Ví dụ câu với vùng hoang vu / Wilderness

  1. 1

    Họ thích đi khám phá vùng hoang vu để tránh xa thành phố.

    They love exploring the wilderness to escape the city.

  2. 2

    Vùng hoang vu này rất phù hợp cho các hoạt động ngoài trời như cắm trại và đi bộ đường dài.

    This wilderness is perfect for outdoor activities like camping and hiking.

Ghi chú dùng từ vùng hoang vu

Vùng hoang vu là nơi hoang sơ, ít bị ảnh hưởng bởi con người. Các từ liên quan: 'rừng' (forest), 'đồng cỏ' (meadow), 'hoang mạc' (desert).

Video minh hoạ vùng hoang vu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng hoang vu

Câu hỏi thường gặp về "vùng hoang vu"

Vùng hoang vu tiếng Anh là gì?

Vùng hoang vu tiếng Anh là "Wilderness" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoang sơ, ít người sinh sống, thường là rừng hoặc đất trống rộng lớn.

"Wilderness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wilderness" nghĩa tiếng Việt là "vùng hoang vu". Vùng hoang vu là nơi hoang sơ, ít bị ảnh hưởng bởi con người.

Phát âm "Wilderness" như thế nào?

"Wilderness" có phiên âm IPA /wɪldənɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wilderness"?

They love exploring the wilderness to escape the city. — Họ thích đi khám phá vùng hoang vu để tránh xa thành phố.