The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vùng nửa tối tiếng Anh là gì?

vùng nửa tối tiếng Anh là Penumbra /pəˈnʌmbrə/. Vùng nửa tối là khu vực ánh sáng yếu nằm giữa vùng sáng rõ và vùng tối hoàn toàn, thường xuất hiện trong bóng tối của các vật thể lớn.

Hình minh hoạ "vùng nửa tối" tiếng Anh là "Penumbra"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Penumbra

Danh từ
/pəˈnʌmbrə/

Ví dụ câu với vùng nửa tối / Penumbra

  1. 1

    Trong trận nhật thực, vùng nửa tối của mặt trăng tạo ra ánh sáng mờ nhạt trên trái đất.

    During a solar eclipse, the penumbra of the moon causes a faint light on Earth.

  2. 2

    Các nhà thiên văn học nghiên cứu vùng nửa tối để hiểu rõ hơn về bóng tối của các hành tinh.

    Astronomers study the penumbra to better understand the shadows of planets.

Ghi chú dùng từ vùng nửa tối

Vùng nửa tối (penumbra) liên quan đến bóng tối và ánh sáng yếu, tương tự như 'umbra' (bóng tối hoàn toàn) và 'penumbra' trong bóng tối của các vật thể lớn.

Video minh hoạ vùng nửa tối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vùng nửa tối

Câu hỏi thường gặp về "vùng nửa tối"

Vùng nửa tối tiếng Anh là gì?

Vùng nửa tối tiếng Anh là "Penumbra" (danh từ), nghĩa là: Vùng nửa tối là khu vực ánh sáng yếu nằm giữa vùng sáng rõ và vùng tối hoàn toàn, thường xuất hiện trong bóng tối của các vật thể lớn.

"Penumbra" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Penumbra" nghĩa tiếng Việt là "vùng nửa tối". Vùng nửa tối (penumbra) liên quan đến bóng tối và ánh sáng yếu, tương tự như 'umbra' (bóng tối hoàn toàn) và 'penumbra' trong bóng tối của các vật thể lớn.

Phát âm "Penumbra" như thế nào?

"Penumbra" có phiên âm IPA /pəˈnʌmbrə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Penumbra"?

During a solar eclipse, the penumbra of the moon causes a faint light on Earth. — Trong trận nhật thực, vùng nửa tối của mặt trăng tạo ra ánh sáng mờ nhạt trên trái đất.