Tiếng Việt
Vụng trộm tiếng Anh là gì?
vụng trộm tiếng Anh là furtive /ˈfɜːtɪv/. Lén lút, không rõ ràng, nhằm tránh bị phát hiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
furtive
Ví dụ câu với vụng trộm / furtive
- 1
Anh ấy đã có hành động vụng trộm trong phòng.
He made a furtive glance around the room.
- 2
Cô ấy lén lút lấy trộm đồ trong cửa hàng.
She took a furtive look at the stolen items.
Ghi chú dùng từ vụng trộm
Từ 'furtive' mô tả hành động lén lút, bí mật. Các từ liên quan gồm 'secret' (bí mật), 'clandestine' (bí mật, ngầm), 'sneaky' (rón rén, rón rén).
Video minh hoạ vụng trộm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vụng trộm
Câu hỏi thường gặp về "vụng trộm"
Vụng trộm tiếng Anh là gì?
Vụng trộm tiếng Anh là "furtive" (tính từ), nghĩa là: Lén lút, không rõ ràng, nhằm tránh bị phát hiện.
"furtive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"furtive" nghĩa tiếng Việt là "vụng trộm". Từ 'furtive' mô tả hành động lén lút, bí mật.
Phát âm "furtive" như thế nào?
"furtive" có phiên âm IPA /ˈfɜːtɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "furtive"?
He made a furtive glance around the room. — Anh ấy đã có hành động vụng trộm trong phòng.