Tiếng Việt
Wasabi tiếng Anh là gì?
wasabi tiếng Anh là Wasabi /wɑːˈzɑːbi/. Mù tạt Nhật, một loại gia vị cay dùng trong ẩm thực Nhật Bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wasabi
Ví dụ câu với wasabi / Wasabi
- 1
Tôi thích ăn sushi với wasabi để thêm phần cay nồng.
I like to eat sushi with wasabi for extra spice.
- 2
Wasabi thường đi kèm với cá sống trong các món sashimi.
Wasabi is often served with raw fish in sashimi dishes.
Ghi chú dùng từ wasabi
Wasabi là gia vị cay đặc trưng của Nhật Bản, thường dùng kèm sushi và sashimi. Các từ liên quan: 'ginger' (gừng), 'soy sauce' (xì dầu), 'sashimi' (cá sống thái lát).
Video minh hoạ wasabi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Câu hỏi thường gặp về "wasabi"
Wasabi tiếng Anh là gì?
Wasabi tiếng Anh là "Wasabi" (danh từ), nghĩa là: Mù tạt Nhật, một loại gia vị cay dùng trong ẩm thực Nhật Bản.
"Wasabi" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wasabi" nghĩa tiếng Việt là "wasabi". Wasabi là gia vị cay đặc trưng của Nhật Bản, thường dùng kèm sushi và sashimi.
Phát âm "Wasabi" như thế nào?
"Wasabi" có phiên âm IPA /wɑːˈzɑːbi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wasabi"?
I like to eat sushi with wasabi for extra spice. — Tôi thích ăn sushi với wasabi để thêm phần cay nồng.