The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Wolfram tiếng Anh là gì?

wolfram tiếng Anh là tungsten /ˈtʌŋstən/. Kim loại nặng, có ký hiệu hóa học W, dùng trong hợp kim và các ứng dụng chịu nhiệt cao.

Hình minh hoạ "wolfram" tiếng Anh là "tungsten"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tungsten

Danh từ
/ˈtʌŋstən/

Ví dụ câu với wolfram / tungsten

  1. 1

    Wolfram được sử dụng trong các bóng đèn dây tóc.

    Wolfram is used in filament bulbs.

  2. 2

    Kim loại tungsten rất cứng và chịu nhiệt tốt.

    Tungsten is a very hard and heat-resistant metal.

Ghi chú dùng từ wolfram

Wolfram là tên khác của tungsten, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có độ cứng cao và điểm nóng chảy rất cao. Các từ liên quan: alloy (hợp kim), heat-resistant (chịu nhiệt), metal (kim loại).

Video minh hoạ wolfram

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Câu hỏi thường gặp về "wolfram"

Wolfram tiếng Anh là gì?

Wolfram tiếng Anh là "tungsten" (danh từ), nghĩa là: Kim loại nặng, có ký hiệu hóa học W, dùng trong hợp kim và các ứng dụng chịu nhiệt cao.

"tungsten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tungsten" nghĩa tiếng Việt là "wolfram". Wolfram là tên khác của tungsten, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp, có độ cứng cao và điểm nóng chảy rất cao.

Phát âm "tungsten" như thế nào?

"tungsten" có phiên âm IPA /ˈtʌŋstən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tungsten"?

Wolfram is used in filament bulbs. — Wolfram được sử dụng trong các bóng đèn dây tóc.