The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xa nhất về phía nam tiếng Anh là gì?

xa nhất về phía nam tiếng Anh là Southernmost /ˈsʌð.ən.məʊst/. Cực Nam, xa nhất về phía nam của một khu vực hoặc điểm nào đó.

Hình minh hoạ "xa nhất về phía nam" tiếng Anh là "Southernmost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Southernmost

Tính từ
/ˈsʌð.ən.məʊst/

Ví dụ câu với xa nhất về phía nam / Southernmost

  1. 1

    Đảo này là điểm xa nhất về phía nam của quốc gia.

    This island is the southernmost point of the country.

  2. 2

    Căn nhà của tôi nằm ở phía xa nhất về phía nam của thị trấn.

    My house is at the southernmost end of the town.

Ghi chú dùng từ xa nhất về phía nam

Từ này mô tả vị trí xa nhất về phía nam. Các từ liên quan gồm 'northernmost' (cực Bắc), 'easternmost' (cực Đông), 'westernmost' (cực Tây).

Video minh hoạ xa nhất về phía nam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xa nhất về phía nam

Câu hỏi thường gặp về "xa nhất về phía nam"

Xa nhất về phía nam tiếng Anh là gì?

Xa nhất về phía nam tiếng Anh là "Southernmost" (tính từ), nghĩa là: Cực Nam, xa nhất về phía nam của một khu vực hoặc điểm nào đó.

"Southernmost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Southernmost" nghĩa tiếng Việt là "xa nhất về phía nam". Từ này mô tả vị trí xa nhất về phía nam.

Phát âm "Southernmost" như thế nào?

"Southernmost" có phiên âm IPA /ˈsʌð.ən.məʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Southernmost"?

This island is the southernmost point of the country. — Đảo này là điểm xa nhất về phía nam của quốc gia.